TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虚宫格

xūgōnggé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虛宮格

Âm Hán Việt HƯ CUNG CÁCH

虚宫格 nghĩa là Ô vuông để luyện viết chữ Hán.

Nghĩa của 虚宫格

xūgōnggé

HƯ CUNG CÁCHphồn thể 虛宮格
  1. Ô vuông để luyện viết chữ Hán

Câu hỏi thường gặp

虚宫格 nghĩa là gì?

虚宫格 (xūgōnggé) nghĩa là Ô vuông để luyện viết chữ Hán.

虚宫格 đọc thế nào?

虚宫格 đọc là xūgōnggé (pinyin).

Âm Hán Việt của 虚宫格 là gì?

Âm Hán Việt của 虚宫格 là "hư cung cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.