虚岁
Phồn thể: 虛歲
虚岁 nghĩa là Tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào đầu tiết lập xuân 立春 (Lìchūn) mỗi năm, thay vì vào ngày sinh nhật.
Nghĩa của 虚岁
xūsuì
HƯ TUẾDanh từphồn thể 虛歲- Tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào đầu tiết lập xuân 立春 (Lìchūn) mỗi năm, thay vì vào ngày sinh nhật.
- Đối lập với 实岁 (shísuì)
Câu hỏi thường gặp
虚岁 nghĩa là gì?
虚岁 (xūsuì) nghĩa là Tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào đầu tiết lập xuân 立春 (Lìchūn) mỗi năm, thay vì vào ngày sinh nhật.
虚岁 đọc thế nào?
虚岁 đọc là xūsuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚岁 là gì?
Âm Hán Việt của 虚岁 là "hư tuế".