TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虚幻

xūhuàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虛幻

Âm Hán Việt HƯ ẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hư ảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

虚幻 nghĩa là tưởng tượng, hư ảo.

Nghĩa của 虚幻

xūhuàn

HƯ ẢOTính từphồn thể 虛幻
  1. Tưởng tượng
  2. Hư ảo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虚幻

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

虚幻 nghĩa là gì?

虚幻 (xūhuàn) nghĩa là tưởng tượng, hư ảo.

虚幻 đọc thế nào?

虚幻 đọc là xūhuàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 虚幻 là gì?

Âm Hán Việt của 虚幻 là "hư ảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.