TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

真实

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhēnshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 真實

Âm Hán Việt CHÂN THỰC

真实 nghĩa là thật, chân thật.

Nghĩa của 真实

zhēnshí

CHÂN THỰCTính từ, Phó từphồn thể 真實
  1. Thật; chân thật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 真实

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 真实

Câu ví dụ với 真实

  • 汤姆不能把他的真实感受告诉玛丽。 Tom không nói được với Mary cảm xúc thực sự của anh ấy.Tatoeba #1397143
  • 这不是真实的爱情。 Đây không phải là tình yêu thật sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

真实 nghĩa là gì?

真实 (zhēnshí) nghĩa là thật, chân thật.

真实 đọc thế nào?

真实 đọc là zhēnshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 真实 là gì?

Âm Hán Việt của 真实 là "chân thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.