TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虚拟机

xūnǐjī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虛擬機

Âm Hán Việt HƯ NGHĨ CƠ

虚拟机 nghĩa là máy ảo.

Nghĩa của 虚拟机

xūnǐjī

HƯ NGHĨ CƠDanh từphồn thể 虛擬機
  1. Máy ảo

Câu hỏi thường gặp

虚拟机 nghĩa là gì?

虚拟机 (xūnǐjī) nghĩa là máy ảo.

虚拟机 đọc thế nào?

虚拟机 đọc là xūnǐjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 虚拟机 là gì?

Âm Hán Việt của 虚拟机 là "hư nghĩ cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.