虚拟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虛擬
虚拟 nghĩa là tưởng tượng, bịa ra, hư cấu, lý thuyết.
Nghĩa của 虚拟
xūnǐ
HƯ NGHĨĐộng từ, Tính từphồn thể 虛擬- Tưởng tượng; bịa ra
- Hư cấu; lý thuyết; giả thuyết
- tin học Mô phỏng
- tin học Ảo
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虚拟
Đồng nghĩa
Từ ghép có 虚拟
Câu hỏi thường gặp
虚拟 nghĩa là gì?
虚拟 (xūnǐ) nghĩa là tưởng tượng, bịa ra, hư cấu, lý thuyết.
虚拟 đọc thế nào?
虚拟 đọc là xūnǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 虚拟 là gì?
Âm Hán Việt của 虚拟 là "hư nghĩ".