TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虚拟网络

xūnǐwǎngluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虛擬網絡

Âm Hán Việt HƯ NGHĨ VÕNG LẠC

虚拟网络 nghĩa là mạng ảo.

Nghĩa của 虚拟网络

xūnǐwǎngluò

HƯ NGHĨ VÕNG LẠCphồn thể 虛擬網絡
  1. Mạng ảo

Câu hỏi thường gặp

虚拟网络 nghĩa là gì?

虚拟网络 (xūnǐwǎngluò) nghĩa là mạng ảo.

虚拟网络 đọc thế nào?

虚拟网络 đọc là xūnǐwǎngluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 虚拟网络 là gì?

Âm Hán Việt của 虚拟网络 là "hư nghĩ võng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.