虫子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蟲子
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 只 (zhī)
虫子 nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
Nghĩa của 虫子
chóngzi
TRÙNG TỬDanh từphồn thể 蟲子- Côn trùng
- Sâu bọ
- Sâu
Câu hỏi thường gặp
虫子 nghĩa là gì?
虫子 (chóngzi) nghĩa là côn trùng, sâu bọ.
虫子 đọc thế nào?
虫子 đọc là chóngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 虫子 là gì?
Âm Hán Việt của 虫子 là "trùng tử".