虫
Phồn thể: 蟲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
虫 nghĩa là Dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự.
Nghĩa của 虫
chóng
TRÙNGphồn thể 蟲- Dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự
- nghĩa bóng Người có đặc điểm không mong muốn cụ thể
chóng
TRÙNG- Biến thể của 虫 (chóng)
Từ ghép có 虫
Thành ngữ có 虫
- 鼻涕虫 — Con sên
Câu ví dụ với 虫
- 早起的鸟儿有虫吃。 Zǎoqǐ de niǎor yǒu chóng chī.Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #411636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
虫 nghĩa là gì?
虫 (chóng) nghĩa là Dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự.
虫 đọc thế nào?
虫 đọc là chóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 虫 là gì?
Âm Hán Việt của 虫 là "trùng".