TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虫洞

chóngdòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蟲洞

Âm Hán Việt TRÙNG ĐỘNG

虫洞 nghĩa là lỗ sâu.

Nghĩa của 虫洞

chóngdòng

TRÙNG ĐỘNGDanh từphồn thể 蟲洞
  1. vật lý Lỗ sâu

Câu hỏi thường gặp

虫洞 nghĩa là gì?

虫洞 (chóngdòng) nghĩa là lỗ sâu.

虫洞 đọc thế nào?

虫洞 đọc là chóngdòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 虫洞 là gì?

Âm Hán Việt của 虫洞 là "trùng động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.