TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虱

shī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蝨

Âm Hán Việt SẮT
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sắt

虱 nghĩa là con chấy.

Nghĩa của 虱

shī

SẮT
  1. Con chấy

shī

SẮTphồn thể 蝨
  1. Con rận

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虱

Đồng nghĩa

Từ ghép có 虱

Thành ngữ có 虱

  • 虱多不痒 — Nhiều chấy rận nhưng không lo lắng (thành ngữ); không cần bận tâm về một khoản nợ khi có quá nhiều khoản khác

Câu hỏi thường gặp

虱 nghĩa là gì?

虱 (shī) nghĩa là con chấy.

虱 đọc thế nào?

虱 đọc là shī (pinyin).

Âm Hán Việt của 虱 là gì?

Âm Hán Việt của 虱 là "sắt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.