虱
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蝨
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: sắt
虱 nghĩa là con chấy.
Nghĩa của 虱
shī
SẮT- Con chấy
shī
SẮTphồn thể 蝨- Con rận
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 虱
Thành ngữ có 虱
- 虱多不痒 — Nhiều chấy rận nhưng không lo lắng (thành ngữ); không cần bận tâm về một khoản nợ khi có quá nhiều khoản khác
Câu hỏi thường gặp
虱 nghĩa là gì?
虱 (shī) nghĩa là con chấy.
虱 đọc thế nào?
虱 đọc là shī (pinyin).
Âm Hán Việt của 虱 là gì?
Âm Hán Việt của 虱 là "sắt".