TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虸蚄

zǐfāng giọng máy của trình duyệt

虸蚄 nghĩa là sâu quân đội.

Nghĩa của 虸蚄

zǐfāng

Danh từ
  1. Sâu quân đội

Câu hỏi thường gặp

虸蚄 nghĩa là gì?

虸蚄 (zǐfāng) nghĩa là sâu quân đội.

虸蚄 đọc thế nào?

虸蚄 đọc là zǐfāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.