虼蚤
giọng máy của trình duyệt
虼蚤 nghĩa là bọ chét.
Nghĩa của 虼蚤
gèzao
Danh từ- Bọ chét (từ thông tục phổ biến)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虼蚤
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
虼蚤 nghĩa là gì?
虼蚤 (gèzao) nghĩa là bọ chét.
虼蚤 đọc thế nào?
虼蚤 đọc là gèzao (pinyin).