TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虽

HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
suī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雖

Âm Hán Việt TUY
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tuy, duy

虽 nghĩa là mặc dù, dù rằng.

Nghĩa của 虽

suī

TUYphồn thể 雖
  1. Mặc dù
  2. Dù rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虽

Đồng nghĩa

Từ ghép có 虽

Thành ngữ có 虽

  • 虽败犹荣 — Vinh dự ngay cả khi thất bại
  • 虽死犹生 — Mặc dù đã chết, như thể vẫn còn sống (thành ngữ); vẫn còn với chúng ta trong tinh thần
  • 虽死犹荣 — Mặc dù đã chết, cũng vinh dự; chết một cái chết vinh quang

Câu hỏi thường gặp

虽 nghĩa là gì?

虽 (suī) nghĩa là mặc dù, dù rằng.

虽 đọc thế nào?

虽 đọc là suī (pinyin).

Âm Hán Việt của 虽 là gì?

Âm Hán Việt của 虽 là "tuy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.