虽然
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雖然
虽然 nghĩa là mặc dù.
Nghĩa của 虽然
suīrán
TUY NHIÊNLiên từphồn thể 雖然- Mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是 (kěshì) hoặc 但是 (dànshì),...)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 虽然
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 虽然
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.Tatoeba #3537595
- 这本书虽然很厚,但是不贵。 Quyển sách đó dày, nhưng nó không đắt lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8976063
- 虽然他道歉了,但我还是很生气。 Suīrán tā dàoqiàn le, dàn wǒ háishi hěn shēngqì.mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #471549
- 巴士虽然停了,但是没有人下车。 Bāshì suīrán tíng le, dànshì méiyǒu rén xiàchē.Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518641
- 虽然她有许多缺点,但我却情不自禁地爱著她。 Tôi yêu cô ấy mặc dù cô ấy có nhiều lỗi lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #349521
- 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799
- 虽然我很想知道他的名字,只是我的胆子太小了,不敢去问。 Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381218
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
虽然 nghĩa là gì?
虽然 (suīrán) nghĩa là mặc dù.
虽然 đọc thế nào?
虽然 đọc là suīrán (pinyin).
Âm Hán Việt của 虽然 là gì?
Âm Hán Việt của 虽然 là "tuy nhiên".