TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

虾线

xiāxiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蝦線

Âm Hán Việt HÀ TUYẾN

虾线 nghĩa là Đường tiêu hóa của tôm.

Nghĩa của 虾线

xiāxiàn

HÀ TUYẾNDanh từphồn thể 蝦線
  1. Đường tiêu hóa của tôm
  2. Sợi chỉ cát

Câu hỏi thường gặp

虾线 nghĩa là gì?

虾线 (xiāxiàn) nghĩa là Đường tiêu hóa của tôm.

虾线 đọc thế nào?

虾线 đọc là xiāxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 虾线 là gì?

Âm Hán Việt của 虾线 là "hà tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.