蚁族
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蟻族
蚁族 nghĩa là "tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp.
Nghĩa của 蚁族
yǐzú
NGHĨ TỘCDanh từphồn thể 蟻族- "tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp
Câu hỏi thường gặp
蚁族 nghĩa là gì?
蚁族 (yǐzú) nghĩa là "tộc kiến", nhóm sinh viên tốt nghiệp sống chen chúc trong điều kiện chật chội khi cố gắng phát triển sự nghiệp.
蚁族 đọc thế nào?
蚁族 đọc là yǐzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 蚁族 là gì?
Âm Hán Việt của 蚁族 là "nghĩ tộc".