TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蚁醛

yǐquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蟻醛

Âm Hán Việt NGHĨ TRIẾT

蚁醛 nghĩa là Formaldehyde (HCHO).

Nghĩa của 蚁醛

yǐquán

NGHĨ TRIẾTDanh từphồn thể 蟻醛
  1. Formaldehyde (HCHO)

Câu hỏi thường gặp

蚁醛 nghĩa là gì?

蚁醛 (yǐquán) nghĩa là Formaldehyde (HCHO).

蚁醛 đọc thế nào?

蚁醛 đọc là yǐquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 蚁醛 là gì?

Âm Hán Việt của 蚁醛 là "nghĩ triết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.