TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蚂蚁腰

mǎyǐyāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螞蟻腰

蚂蚁腰 nghĩa là eo thon.

Nghĩa của 蚂蚁腰

mǎyǐyāo

phồn thể 螞蟻腰
  1. khẩu ngữ Eo thon

Câu hỏi thường gặp

蚂蚁腰 nghĩa là gì?

蚂蚁腰 (mǎyǐyāo) nghĩa là eo thon.

蚂蚁腰 đọc thế nào?

蚂蚁腰 đọc là mǎyǐyāo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.