蚊子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
蚊子 nghĩa là con muỗi.
Nghĩa của 蚊子
wénzi
MÂN TỬDanh từ- Con muỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蚊子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蚊子 nghĩa là gì?
蚊子 (wénzi) nghĩa là con muỗi.
蚊子 đọc thế nào?
蚊子 đọc là wénzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 蚊子 là gì?
Âm Hán Việt của 蚊子 là "mân tử".