蚊帐
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蚊帳
Lượng từ đi kèm: 顶 (dǐng)
蚊帐 nghĩa là màn chống muỗi.
Nghĩa của 蚊帐
wénzhàng
MÂN TRƯỚNGDanh từphồn thể 蚊帳- Màn chống muỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蚊帐
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蚊帐 nghĩa là gì?
蚊帐 (wénzhàng) nghĩa là màn chống muỗi.
蚊帐 đọc thế nào?
蚊帐 đọc là wénzhàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 蚊帐 là gì?
Âm Hán Việt của 蚊帐 là "mân trướng".