蚕子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蠶子
蚕子 nghĩa là trứng tằm.
Nghĩa của 蚕子
cánzǐ
Danh từphồn thể 蠶子- Trứng tằm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蚕子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
蚕子 nghĩa là gì?
蚕子 (cánzǐ) nghĩa là trứng tằm.
蚕子 đọc thế nào?
蚕子 đọc là cánzǐ (pinyin).