蚩尤
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xi vưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蚩尤 nghĩa là Xi Vưu, thủ lĩnh bộ lạc huyền thoại bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) đánh bại và giết chết.
Nghĩa của 蚩尤
Chīyóu
XI VƯUTên riêngtên riêng- Xi Vưu, thủ lĩnh bộ lạc huyền thoại bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) đánh bại và giết chết
Câu hỏi thường gặp
蚩尤 nghĩa là gì?
蚩尤 (chīyóu) nghĩa là Xi Vưu, thủ lĩnh bộ lạc huyền thoại bị Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì) đánh bại và giết chết.
蚩尤 đọc thế nào?
蚩尤 đọc là Chīyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 蚩尤 là gì?
Âm Hán Việt của 蚩尤 là "xi vưu".