TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇年

shénián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ NIÊN

蛇年 nghĩa là năm tỵ.

Nghĩa của 蛇年

shénián

XÀ NIÊN
  1. Năm Tỵ (ví dụ: 2001)

Câu hỏi thường gặp

蛇年 nghĩa là gì?

蛇年 (shénián) nghĩa là năm tỵ.

蛇年 đọc thế nào?

蛇年 đọc là shénián (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇年 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇年 là "xà niên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.