TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇皮

shépí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ BÌ

蛇皮 nghĩa là da rắn.

Nghĩa của 蛇皮

shépí

XÀ BÌDanh từ
  1. Da rắn

Câu hỏi thường gặp

蛇皮 nghĩa là gì?

蛇皮 (shépí) nghĩa là da rắn.

蛇皮 đọc thế nào?

蛇皮 đọc là shépí (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇皮 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇皮 là "xà bì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.