TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇纹岩

shéwényán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蛇紋岩

Âm Hán Việt XÀ VĂN NHAM

蛇纹岩 nghĩa là đá serpentin.

Nghĩa của 蛇纹岩

shéwényán

XÀ VĂN NHAMDanh từphồn thể 蛇紋岩
  1. Đá serpentin (địa chất)

Câu hỏi thường gặp

蛇纹岩 nghĩa là gì?

蛇纹岩 (shéwényán) nghĩa là đá serpentin.

蛇纹岩 đọc thế nào?

蛇纹岩 đọc là shéwényán (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇纹岩 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇纹岩 là "xà văn nham".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.