TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇足

shézú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ TÚC

蛇足 nghĩa là chân rắn, điều thừa thãi.

Nghĩa của 蛇足

shézú

XÀ TÚCDanh từ
  1. nghĩa đen Chân rắn
  2. Điều thừa thãi

Câu hỏi thường gặp

蛇足 nghĩa là gì?

蛇足 (shézú) nghĩa là chân rắn, điều thừa thãi.

蛇足 đọc thế nào?

蛇足 đọc là shézú (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇足 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇足 là "xà túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.