TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋奶素

dànnǎisù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN NÃI TỐ

蛋奶素 nghĩa là Chế độ ăn chay có trứng và sữa.

Nghĩa của 蛋奶素

dànnǎisù

ĐẢN NÃI TỐ
  1. Chế độ ăn chay có trứng và sữa

Câu hỏi thường gặp

蛋奶素 nghĩa là gì?

蛋奶素 (dànnǎisù) nghĩa là Chế độ ăn chay có trứng và sữa.

蛋奶素 đọc thế nào?

蛋奶素 đọc là dànnǎisù (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋奶素 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋奶素 là "đản nãi tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.