TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛋糕裙

dàngāoqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢN CAO QUẦN

蛋糕裙 nghĩa là váy bánh, váy tầng.

Nghĩa của 蛋糕裙

dàngāoqún

ĐẢN CAO QUẦN
  1. nghĩa đen Váy bánh
  2. Váy tầng

Câu hỏi thường gặp

蛋糕裙 nghĩa là gì?

蛋糕裙 (dàngāoqún) nghĩa là váy bánh, váy tầng.

蛋糕裙 đọc thế nào?

蛋糕裙 đọc là dàngāoqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛋糕裙 là gì?

Âm Hán Việt của 蛋糕裙 là "đản cao quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.