TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛤蟆夯

hámahāng giọng máy của trình duyệt

蛤蟆夯 nghĩa là Máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện.

Nghĩa của 蛤蟆夯

hámahāng

  1. Máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện

Câu hỏi thường gặp

蛤蟆夯 nghĩa là gì?

蛤蟆夯 (hámahāng) nghĩa là Máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện.

蛤蟆夯 đọc thế nào?

蛤蟆夯 đọc là hámahāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.