蛭石
giọng máy của trình duyệt
蛭石 nghĩa là Vermiculite.
Nghĩa của 蛭石
zhìshí
Danh từ- Vermiculite
Câu hỏi thường gặp
蛭石 nghĩa là gì?
蛭石 (zhìshí) nghĩa là Vermiculite.
蛭石 đọc thế nào?
蛭石 đọc là zhìshí (pinyin).
蛭石 nghĩa là Vermiculite.
蛭石 (zhìshí) nghĩa là Vermiculite.
蛭石 đọc là zhìshí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.