TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛮

mán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蠻

Âm Hán Việt MAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “man” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: man

蛮 nghĩa là man rợ, hách dịch.

Nghĩa của 蛮

mán

MANphồn thể 蠻
  1. Man rợ
  2. Hách dịch
  3. Rất
  4. Khá
  5. Thô lỗ
  6. Liều lĩnh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蛮

Đồng nghĩa

Từ ghép có 蛮

Thành ngữ có 蛮

  • 蛮横无理 — Thô lỗ và vô lý
  • 胡搅蛮缠 — Quấy nhiễu không ngừng
  • 触斗蛮争 — Cãi vã và đánh nhau liên miên (thành ngữ); liên tục đối đầu nhau

Câu hỏi thường gặp

蛮 nghĩa là gì?

蛮 (mán) nghĩa là man rợ, hách dịch.

蛮 đọc thế nào?

蛮 đọc là mán (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛮 là gì?

Âm Hán Việt của 蛮 là "man".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.