蜀汉
Phồn thể: 蜀漢
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thục hán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
蜀汉 nghĩa là Thục Hán (khoảng 200-263), vương quốc của Lưu Bị ở Tứ Xuyên thời Tam Quốc, tuyên bố tính hợp pháp là người kế vị nhà Hán.
Nghĩa của 蜀汉
Shǔ Hàn
THỤC HÁNTên riêngphồn thể 蜀漢tên riêng- Thục Hán (khoảng 200-263), vương quốc của Lưu Bị ở Tứ Xuyên thời Tam Quốc, tuyên bố tính hợp pháp là người kế vị nhà Hán
Câu hỏi thường gặp
蜀汉 nghĩa là gì?
蜀汉 (shǔ hàn) nghĩa là Thục Hán (khoảng 200-263), vương quốc của Lưu Bị ở Tứ Xuyên thời Tam Quốc, tuyên bố tính hợp pháp là người kế vị nhà Hán.
蜀汉 đọc thế nào?
蜀汉 đọc là Shǔ Hàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜀汉 là gì?
Âm Hán Việt của 蜀汉 là "thục hán".