TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜂窝煤

fēngwōméi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蜂窩煤

Âm Hán Việt PHONG OA MÔI

蜂窝煤 nghĩa là Than tổ ong hình lục giác.

Nghĩa của 蜂窝煤

fēngwōméi

PHONG OA MÔIDanh từphồn thể 蜂窩煤
  1. Than tổ ong hình lục giác

Câu hỏi thường gặp

蜂窝煤 nghĩa là gì?

蜂窝煤 (fēngwōméi) nghĩa là Than tổ ong hình lục giác.

蜂窝煤 đọc thế nào?

蜂窝煤 đọc là fēngwōméi (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜂窝煤 là gì?

Âm Hán Việt của 蜂窝煤 là "phong oa môi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.