TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜕化变质

tuìhuàbiànzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蛻化變質

Âm Hán Việt THUẾ HÓA BIẾN CHẤT

蜕化变质 nghĩa là suy đồi, trở nên sa đọa.

Nghĩa của 蜕化变质

tuìhuàbiànzhì

THUẾ HÓA BIẾN CHẤTphồn thể 蛻化變質
  1. thành ngữ Suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa

Câu hỏi thường gặp

蜕化变质 nghĩa là gì?

蜕化变质 (tuìhuàbiànzhì) nghĩa là suy đồi, trở nên sa đọa.

蜕化变质 đọc thế nào?

蜕化变质 đọc là tuìhuàbiànzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜕化变质 là gì?

Âm Hán Việt của 蜕化变质 là "thuế hóa biến chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.