TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜕变

tuìbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蛻變

Âm Hán Việt THUẾ BIẾN

蜕变 nghĩa là Biến đổi.

Nghĩa của 蜕变

tuìbiàn

THUẾ BIẾNĐộng từphồn thể 蛻變
  1. Biến đổi
  2. Biến hóa
  3. Thay đổi thoái hóa
  4. Thoái biến
  5. Lột xác
  6. Chuyển hóa
  7. Suy tàn
  8. Thoái hóa

Câu hỏi thường gặp

蜕变 nghĩa là gì?

蜕变 (tuìbiàn) nghĩa là Biến đổi.

蜕变 đọc thế nào?

蜕变 đọc là tuìbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜕变 là gì?

Âm Hán Việt của 蜕变 là "thuế biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.