蜗蜒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蝸蜒
蜗蜒 nghĩa là ốc sên.
Nghĩa của 蜗蜒
wōyán
OA DIÊNphồn thể 蝸蜒- Ốc sên
Câu hỏi thường gặp
蜗蜒 nghĩa là gì?
蜗蜒 (wōyán) nghĩa là ốc sên.
蜗蜒 đọc thế nào?
蜗蜒 đọc là wōyán (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜗蜒 là gì?
Âm Hán Việt của 蜗蜒 là "oa diên".