TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜗行

wōxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 蝸行

Âm Hán Việt OA HÀNH

蜗行 nghĩa là Tiến triển chậm như sên.

Nghĩa của 蜗行

wōxíng

OA HÀNHphồn thể 蝸行
  1. Tiến triển chậm như sên

Thành ngữ có 蜗行

  • 蜗行牛步 — Bò như sên và đi nặng nề như trâu già

Câu hỏi thường gặp

蜗行 nghĩa là gì?

蜗行 (wōxíng) nghĩa là Tiến triển chậm như sên.

蜗行 đọc thế nào?

蜗行 đọc là wōxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜗行 là gì?

Âm Hán Việt của 蜗行 là "oa hành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.