蜘蛛痣 (zhīzhūzhì) nghĩa là Nốt ruồi mạch máu hình nhện.
蜘蛛痣 đọc thế nào?
蜘蛛痣 đọc là zhīzhūzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 蜘蛛痣 là gì?
Âm Hán Việt của 蜘蛛痣 là "tri thù chí".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.