TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜罐

mìguàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT QUÁN

蜜罐 nghĩa là lọ mật.

Nghĩa của 蜜罐

mìguàn

MẬT QUÁNDanh từ
  1. Lọ mật
  2. nghĩa bóng Điều kiện sống thoải mái
  3. Môi trường đặc quyền

Câu hỏi thường gặp

蜜罐 nghĩa là gì?

蜜罐 (mìguàn) nghĩa là lọ mật.

蜜罐 đọc thế nào?

蜜罐 đọc là mìguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜜罐 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜罐 là "mật quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.