TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜜蜂

mìfēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẬT PHONG
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 群 (qún)

蜜蜂 nghĩa là ong mật, ong.

Nghĩa của 蜜蜂

mìfēng

MẬT PHONGDanh từ
  1. Ong mật
  2. Ong

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 蜜蜂

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 蜜蜂

  • 你总是跟蜜蜂一样地忙碌。 Mày lúc nào cũng chăm chỉ như con ong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845472

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

蜜蜂 nghĩa là gì?

蜜蜂 (mìfēng) nghĩa là ong mật, ong.

蜜蜂 đọc thế nào?

蜜蜂 đọc là mìfēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 蜜蜂 là gì?

Âm Hán Việt của 蜜蜂 là "mật phong".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.