TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜷局

quánjú giọng máy của trình duyệt

蜷局 nghĩa là cuộn lại, cuộn tròn.

Nghĩa của 蜷局

quánjú

Động từ
  1. Cuộn lại
  2. Cuộn tròn

Câu hỏi thường gặp

蜷局 nghĩa là gì?

蜷局 (quánjú) nghĩa là cuộn lại, cuộn tròn.

蜷局 đọc thế nào?

蜷局 đọc là quánjú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.