TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蜷曲

quánqū giọng máy của trình duyệt

蜷曲 nghĩa là bị xoắn, cuộn.

Nghĩa của 蜷曲

quánqū

Động từ
  1. Bị xoắn
  2. Cuộn
  3. Tròn

Câu hỏi thường gặp

蜷曲 nghĩa là gì?

蜷曲 (quánqū) nghĩa là bị xoắn, cuộn.

蜷曲 đọc thế nào?

蜷曲 đọc là quánqū (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.