蝉联 nghĩa là tiếp tục giữ chức, liên tiếp nhiều lần.
Nghĩa của 蝉联
chánlián
THIỀN LIÊNĐộng từphồn thể 蟬聯
Tiếp tục giữ chức
giữ chức Liên tiếp nhiều lần
thắng danh hiệu Nhiều năm liên tiếp
Giữ vị trí số một
Bảo vệ chức vô địch
Câu hỏi thường gặp
蝉联 nghĩa là gì?
蝉联 (chánlián) nghĩa là tiếp tục giữ chức, liên tiếp nhiều lần.
蝉联 đọc thế nào?
蝉联 đọc là chánlián (pinyin).
Âm Hán Việt của 蝉联 là gì?
Âm Hán Việt của 蝉联 là "thiền liên".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.