TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蝲蝲蛄

làlàgǔ giọng máy của trình duyệt

蝲蝲蛄 nghĩa là dế dũi.

Nghĩa của 蝲蝲蛄

làlàgǔ

Danh từ
  1. Dế dũi

Câu hỏi thường gặp

蝲蝲蛄 nghĩa là gì?

蝲蝲蛄 (làlàgǔ) nghĩa là dế dũi.

蝲蝲蛄 đọc thế nào?

蝲蝲蛄 đọc là làlàgǔ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.