蝶形领带
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 蝶形領帶
蝶形领带 nghĩa là cà vạt nơ.
Nghĩa của 蝶形领带
diéxínglǐngdài
phồn thể 蝶形領帶- Cà vạt nơ
Câu hỏi thường gặp
蝶形领带 nghĩa là gì?
蝶形领带 (diéxínglǐngdài) nghĩa là cà vạt nơ.
蝶形领带 đọc thế nào?
蝶形领带 đọc là diéxínglǐngdài (pinyin).