融化
giọng máy của trình duyệt
融化 nghĩa là tan, chảy.
Nghĩa của 融化
rónghuà
DUNG HÓAĐộng từ- Tan
- Chảy
- Hòa tan
- Hòa vào
- Kết hợp
- Dung hợp
Câu hỏi thường gặp
融化 nghĩa là gì?
融化 (rónghuà) nghĩa là tan, chảy.
融化 đọc thế nào?
融化 đọc là rónghuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 融化 là gì?
Âm Hán Việt của 融化 là "dung hóa".