螺丝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 螺絲
螺丝 nghĩa là đinh vít.
Nghĩa của 螺丝
luósī
LOA TYDanh từphồn thể 螺絲- Đinh vít
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 螺丝
Đồng nghĩa
Từ ghép có 螺丝
Câu hỏi thường gặp
螺丝 nghĩa là gì?
螺丝 (luósī) nghĩa là đinh vít.
螺丝 đọc thế nào?
螺丝 đọc là luósī (pinyin).
Âm Hán Việt của 螺丝 là gì?
Âm Hán Việt của 螺丝 là "loa ty".