TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺丝钉

luósīdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 螺絲釘

Âm Hán Việt LOA TY ĐINH
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē)

螺丝钉 nghĩa là ốc vít.

Nghĩa của 螺丝钉

luósīdīng

LOA TY ĐINHDanh từphồn thể 螺絲釘
  1. Ốc vít

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 螺丝钉

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

螺丝钉 nghĩa là gì?

螺丝钉 (luósīdīng) nghĩa là ốc vít.

螺丝钉 đọc thế nào?

螺丝钉 đọc là luósīdīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺丝钉 là gì?

Âm Hán Việt của 螺丝钉 là "loa ty đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.