TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

螺旋

luóxuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LOA TOÀN

螺旋 nghĩa là xoắn ốc.

Nghĩa của 螺旋

luóxuán

LOA TOÀNDanh từ
  1. Xoắn ốc
  2. Dạng xoắn
  3. Vít

Từ ghép có 螺旋

Câu hỏi thường gặp

螺旋 nghĩa là gì?

螺旋 (luóxuán) nghĩa là xoắn ốc.

螺旋 đọc thế nào?

螺旋 đọc là luóxuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 螺旋 là gì?

Âm Hán Việt của 螺旋 là "loa toàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.