螺旋
giọng máy của trình duyệt
螺旋 nghĩa là xoắn ốc.
Nghĩa của 螺旋
luóxuán
LOA TOÀNDanh từ- Xoắn ốc
- Dạng xoắn
- Vít
Từ ghép có 螺旋
Câu hỏi thường gặp
螺旋 nghĩa là gì?
螺旋 (luóxuán) nghĩa là xoắn ốc.
螺旋 đọc thế nào?
螺旋 đọc là luóxuán (pinyin).
Âm Hán Việt của 螺旋 là gì?
Âm Hán Việt của 螺旋 là "loa toàn".